Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
military leader


noun
a leader of military forces
Topics:
military, armed forces, armed services, military machine, war machine
Hypernyms:
leader
Hyponyms:
warlord
Instance Hyponyms:
Jeanne d'Arc, Joan of Arc, Saint Joan


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.